Từ tiếng Trung
杭州市
háng zhōu shì
Hangzhou, sub-provincial city and capital of Zhejiang Province 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hangzhou, sub-provincial city and capital of Zhejiang Province 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杭 · 州 · 市
Từ vựng