Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
号码
Từ tiếng Trung
Lưu
号码
hào mǎ
number
Nghe
Phồn thể:
號碼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
number
CL:堆[dui1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
号
hào
5 nét
mark, sign
码
mǎ
8 nét
number, numeral, symbol
Từ thường dùng: 号 · 码
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
号召
hào zhào
to call; to appeal