Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

号码

hào mǎ

number

Phồn thể: 號碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • number
  • CL:堆[dui1],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 号 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả