Từ tiếng Trung
褐色
hè sè
brown
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brown
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 褐 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hè sè
brown
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 褐 · 色
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.