Từ tiếng Trung
恨不得
hèn bu de
wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恨 · 不 · 得
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.