Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

糊涂

hú tu

muddled

Phồn thể: 糊塗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • muddled
  • silly
  • confused

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 糊 · 涂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.