Từ tiếng Trung
弧形
hú xíng
curve; arc
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- curve; arc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弧 · 形
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hú xíng
curve; arc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弧 · 形
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.