Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化学

huà xué

chemistry

Phồn thể: 化學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chemistry
  • chemical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả