Từ tiếng Trung
焕发
huàn fā
to shine
Phồn thể: 煥發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shine
- to glow
- to irradiate
- to flash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焕 · 发
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huàn fā
to shine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焕 · 发
Từ vựng