Từ tiếng Trung
换取
huàn qǔ
to obtain (sth) in exchange
Phồn thể: 換取
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to obtain (sth) in exchange
- to exchange (sth) for (sth else)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 换 · 取
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huàn qǔ
to obtain (sth) in exchange
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 换 · 取
Từ vựng