Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蝗虫

huáng chóng

locust

Phồn thể: 蝗蟲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • locust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蝗 · 虫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.