Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毁掉
Từ tiếng Trung
Lưu
毁掉
huǐ diào
to destroy
Nghe
Phồn thể:
毀掉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to destroy
Các chữ trong từ này
毁
huǐ
13 nét
to damage, to ruin
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 毁 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毁灭
huǐ miè
to perish; to ruin; to destroy
毁坏
huǐ huài
to damage; to devastate; to vandalize; damage; destruction