Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恢复

huī fù

to reinstate

Phồn thể: 恢復

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reinstate
  • to resume
  • to restore
  • to recover
  • to regain
  • to rehabilitate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恢 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.