Từ tiếng Trung
贿赂
huì lù
to bribe
Phồn thể: 賄賂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bribe
- a bribe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贿 · 赂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huì lù
to bribe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贿 · 赂
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.