Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
惠普
Từ tiếng Trung
Lưu
惠普
huì pǔ
Hewlett-Packard
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Hewlett-Packard
Các chữ trong từ này
惠
huì
12 nét
favor, benefit, blessing, kindness
普
pǔ
12 nét
widespread, universal, general
Từ thường dùng: 惠 · 普
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
惠州
huì zhōu
see 惠州市[Hui4 zhou1 Shi4]
惠及
huì jí
(literary) to be of benefit to