Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昏倒

hūn dǎo

to faint

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to faint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昏 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả