Từ tiếng Trung
浑身
hún shēn
all over
Phồn thể: 渾身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all over
- from head to foot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浑 · 身
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hún shēn
all over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浑 · 身
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.