Từ tiếng Trung
祸害
huò hài
disaster
Phồn thể: 禍害
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disaster
- harm
- scourge
- bad person
- to damage
- to harm
- to wreck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祸 · 害
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huò hài
disaster
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祸 · 害
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.