Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

季度

jì dù

quarter of a year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quarter of a year
  • season (sports)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 季 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả