Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
季度
Từ tiếng Trung
Lưu
季度
jì dù
quarter of a year
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
quarter of a year
season (sports)
Các chữ trong từ này
季
jì
8 nét
a quarter-year, a season
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 季 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
季节
jì jié
time; season; period; CL:個|个[ge4]