Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疾风
Từ tiếng Trung
Lưu
疾风
jí fēng
strong wind
Nghe
Phồn thể:
疾風
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
strong wind
gale
Các chữ trong từ này
疾
jí
10 nét
sickness, illness, disease
风
fēng
4 nét
wind
Từ thường dùng: 疾 · 风
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疾病
jí bìng
disease; sickness; ailment
疾苦
jí kǔ
pain and difficulties; suffering (of the people)