Từ tiếng Trung
剂量
jì liàng
dosage
Phồn thể: 劑量
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dosage
- prescribed dose of medicine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剂 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jì liàng
dosage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剂 · 量
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.