Từ tiếng Trung
汲取
jí qǔ
to draw; to derive; to absorb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to draw; to derive; to absorb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汲 · 取
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jí qǔ
to draw; to derive; to absorb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汲 · 取
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.