Từ tiếng Trung
跻身
jī shēn
to rise into the ranks of; to be among (the best)
Phồn thể: 躋身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise into the ranks of; to be among (the best)
- to get into (an industry, trade etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跻 · 身
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.