Từ tiếng Trung
及时
jí shí
timely; at the right time
Phồn thể: 及時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- timely; at the right time
- promptly; without delay
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 及 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí shí
timely; at the right time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 及 · 时
Từ vựng