Từ tiếng Trung
畸形
jī xíng
deformed; malformed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- deformed; malformed
- lopsided; unbalanced
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畸 · 形
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jī xíng
deformed; malformed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畸 · 形
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.