Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

觊觎

jì yú

(literary) to covet; to cast greedy eyes on

Phồn thể: 覬覦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (literary) to covet; to cast greedy eyes on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 觊 · 觎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.