Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嫁妆

jià zhuang

dowry

Phồn thể: 嫁妝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dowry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嫁 · 妆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả