Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

间断

jiàn duàn

disconnected

Phồn thể: 間斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disconnected
  • interrupted
  • suspended
  • a gap
  • a break

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 间 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.