Từ tiếng Trung
间隔
jiàn gé
gap
Phồn thể: 間隔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gap
- interval
- compartment
- to divide
- to separate
- to leave a gap of (two weeks, three meters etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 间 · 隔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.