Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

间接

jiàn jiē

indirectly; indirect

Phồn thể: 間接

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • indirectly; indirect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 间 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.