Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

键盘

jiàn pán

keyboard

Phồn thể: 鍵盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • keyboard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 键 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.