Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

践踏

jiàn tà

to trample

Phồn thể: 踐踏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to trample

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 践 · 踏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.