Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奸淫

jiān yín

illicit sex

Phồn thể: 姦淫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • illicit sex
  • to rape or seduce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奸 · 淫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.