Từ tiếng Trung
疆域
jiāng yù
territory
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- territory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疆 · 域
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiāng yù
territory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疆 · 域
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.