Từ tiếng Trung
搅拌
jiǎo bàn
to stir
Phồn thể: 攪拌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stir
- to agitate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搅 · 拌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiǎo bàn
to stir
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搅 · 拌
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.