Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酵母

jiào mǔ

yeast; saccharomycete (abbr. for 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yeast; saccharomycete (abbr. for 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酵 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.