Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
郊外
Từ tiếng Trung
Lưu
郊外
jiāo wài
outskirts
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
outskirts
Các chữ trong từ này
郊
jiāo
8 nét
suburbs, outskirts
外
wài
5 nét
out, outside, external
Từ thường dùng: 郊 · 外
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
郊区
jiāo qū
Jiao District or Jiaoqu, a district of Tongling City 銅陵市|铜陵市[Tong2 ling2 Shi4], Anhui; Ji…