Từ tiếng Trung
较为
jiào wéi
comparatively
Phồn thể: 較爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- comparatively
- relatively
- fairly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 较 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiào wéi
comparatively
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 较 · 为
Từ vựng