Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绞刑

jiǎo xíng

to execute by hanging

Phồn thể: 絞刑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to execute by hanging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绞 · 刑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.