Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晋级

jìn jí

to advance in rank

Phồn thể: 晉級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advance in rank
  • promotion
  • advancement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晋 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả