Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

劲儿

jìn r

erhua variant of 勁|劲[jin4]

Phồn thể: 勁兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua variant of 勁|劲[jin4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 劲 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.