Từ tiếng Trung
兢兢业业
jīng jīng yè yè
(idiom) conscientious
Phồn thể: 兢兢業業
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) conscientious
- assiduous
Các chữ trong từ này
兢jīng14 nétfearful, cautious, wary兢jīng14 nétfearful, cautious, wary业yè5 nétbusiness, profession业yè5 nétbusiness, profession
Từ thường dùng: 兢 · 兢 · 业 · 业
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.