Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晶体

jīng tǐ

crystal

Phồn thể: 晶體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crystal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晶 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả