Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
晶体
Từ tiếng Trung
Lưu
晶体
jīng tǐ
crystal
Nghe
Phồn thể:
晶體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
crystal
Các chữ trong từ này
晶
jīng
12 nét
crystal
体
tǐ
7 nét
body
Từ thường dùng: 晶 · 体
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
晶片
jīng piàn
(Tw) (computing) chip