Từ tiếng Trung
菊花
jú huā
chrysanthemum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chrysanthemum
- (TCM) chrysanthemum flower
- (slang) anus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菊 · 花
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jú huā
chrysanthemum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菊 · 花
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.