Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拒绝

jù jué

to refuse; to decline; to reject

Phồn thể: 拒絕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to refuse; to decline; to reject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拒 · 绝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.