Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咀嚼

jǔ jué

to chew

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chew
  • to think over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咀 · 嚼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.