Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
橘色
Từ tiếng Trung
Lưu
橘色
jú sè
orange (color)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
orange (color)
Các chữ trong từ này
橘
jú
16 nét
orange, tangerine
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 橘 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
橘子
jú zi
mandarin orange; tangerine; (loosely) orange; CL:瓣[ban4]