Từ tiếng Trung
觉得
jué de
to think that ...; to feel that ...
Phồn thể: 覺得
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to think that ...; to feel that ...
- to feel (uncomfortable etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 觉 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué de
to think that ...; to feel that ...
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 觉 · 得
Từ vựng