Từ tiếng Trung
蝌蚪
kē dǒu
tadpole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tadpole
- CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝌 · 蚪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kē dǒu
tadpole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝌 · 蚪
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.