Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恪守

kè shǒu

to scrupulously abide by

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scrupulously abide by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恪 · 守

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.