Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刻意

kè yì

intentionally; deliberately; purposely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intentionally; deliberately; purposely
  • painstakingly; meticulously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刻 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả